âm giai

âm giai

Bài học đầu tiên về piano là học các âm giai cơ bản.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thang âm: Một chuỗi các nốt nhạc được sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần về cao độ, tạo thành cơ sở cho giai điệu hòa âm trong âm nhạc.
    • Hệ thống âm thanh: Chỉ một hệ thống các âm thanh quan hệ với nhau về cao độ, thường được sử dụng làm nền tảng để xây dựng bản nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bài học đầu tiên về piano học các âm giai cơ bản.
    • Âm giai Đô trưởng bao gồm các nốt: Đô, , Mi, Fa, Sol, La, Si, Đô.
    • Việc luyện tập âm giai mỗi ngày giúp ngón tay của người chơi đàn linh hoạt hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "âm giai ngũ cung": chỉ thang âm gồm năm nốt trong một quãng tám, phổ biến trong âm nhạc truyền thống của nhiều nước châu Á.

    • Âm nhạc dân gian Việt Nam thường sử dụng âm giai ngũ cung.
  • "luyện âm giai": chỉ hành động thực hành chạy ngón trên các thang âm khác nhau.

    • Mỗi buổi sáng, ấy dành 15 phút để luyện âm giai.
Biến thể từ gần giống
  • Gamme (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): từ đồng nghĩa, cũng chỉ thang âm.
  • Thang âm (danh từ): từ thuần Việt, có nghĩa tương đương với "âm giai".
Từ đồng nghĩa
  • Thang âm: chuỗi các bậc âm thanh.
  • Gamme: thang âm (theo cách gọi trong âm nhạc phương Tây).
Các cụm từ liên quan
  • Đi âm giai: di chuyển giữa các nốt trong một thang âm theo trình tự.

    • Đoạn nhạc mở đầu được xây dựng bằng cách đi âm giai Đô trưởng từ thấp lên cao.
  • Hợp âm theo âm giai: các hợp âm được xây dựng dựa trên các bậc của một thang âm chủ đạo.

    • Để đệm cho bài hát này, bạn chỉ cần sử dụng các hợp âm theo âm giai La thứ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "âm giai")

Từ chứa "âm giai"